每逢假日 mỗi phùng giả nhật Hán Việt: mỗi phùng giả nhật Tổng quan Cấu tạo: 每 (mỗi) + 逢 (phùng) + 假 (giả) + 日 (nhật)Hán Việtmỗi phùng giả nhậtCấu tạo每 + 逢 + 假 + 日 · mỗi + phùng + giả + nhật nghĩa thành phần: mỗi + phùng + giả + nhật Nghĩa EngCihui holidays