每週集市 měi zhōu jí shì · mỗi chu tập thị Hán Việt: mỗi chu tập thị · Pinyin: měi zhōu jí shì Tổng quan Cấu tạo: 每 (mỗi) + 週 (chu) + 集 (tập) + 市 (thị)Pinyinměi zhōu jí shìHán Việtmỗi chu tập thịCấu tạo每 + 週 + 集 + 市 · mỗi + chu + tập + thị nghĩa thành phần: mỗi + chu + tập + thị