每隔一個 měi gé yī gè · mỗi cách nhất cá Hán Việt: mỗi cách nhất cá · Pinyin: měi gé yī gè Tổng quan Cấu tạo: 每 (mỗi) + 隔 (cách) + 一 (nhất) + 個 (cá)Pinyinměi gé yī gèHán Việtmỗi cách nhất cáCấu tạo每 + 隔 + 一 + 個 · mỗi + cách + nhất + cá nghĩa thành phần: mỗi + cách + nhất + cá