每隔天地 mỗi cách thiên địa Hán Việt: mỗi cách thiên địa Tổng quan Cấu tạo: 每 (mỗi) + 隔 (cách) + 天 (thiên) + 地 (địa)Hán Việtmỗi cách thiên địaCấu tạo每 + 隔 + 天 + 地 · mỗi + cách + thiên + địa nghĩa thành phần: mỗi + cách + thiên + địa Nghĩa EngCihui day about