每食甘寢 měi shí gān qǐn · mỗi thực cam tẩm Hán Việt: mỗi thực cam tẩm · Pinyin: měi shí gān qǐn Tổng quan Cấu tạo: 每 (mỗi) + 食 (thực) + 甘 (cam) + 寢 (tẩm)Pinyinměi shí gān qǐnHán Việtmỗi thực cam tẩmCấu tạo每 + 食 + 甘 + 寢 · mỗi + thực + cam + tẩm nghĩa thành phần: mỗi + thực + cam + tẩm Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 甘寝:安睡。吃得好,睡得好。形容生活安逸。