毒卵磷脂 độc noãn lân chi Hán Việt: độc noãn lân chi Tổng quan Cấu tạo: 毒 (độc) + 卵 (noãn) + 磷 (lân) + 脂 (chi)Hán Việtđộc noãn lân chiCấu tạo毒 + 卵 + 磷 + 脂 · độc + noãn + lân + chi nghĩa thành phần: độc + noãn + lân + chi Nghĩa EngCihui toxolecithid