毒参

dú shēnđộc tham

Hán Việt: độc tham · Pinyin: dú shēn

Tổng quan

cây độc cần (Conium maculatum)

Cấu tạo: 毒 (độc) + 參 (tham)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 cây độc cần
  • Tần suất từ cây độc cần (Conium maculatum)

Eng

  • Cihui hemlock (Conium maculatum)
  • Tần suất từ hemlock (Conium maculatum)

Từ liên quan

Gần nghĩa

参与 · 参事 · 参会 · 参军 · 参加 · 参劾 · 参半 · 参合