毒品犯罪 dú pǐn fàn zuì · độc phẩm phạm tội Hán Việt: độc phẩm phạm tội · Pinyin: dú pǐn fàn zuì Tổng quan Cấu tạo: 毒 (độc) + 品 (phẩm) + 犯 (phạm) + 罪 (tội)Pinyindú pǐn fàn zuìHán Việtđộc phẩm phạm tộiCấu tạo毒 + 品 + 犯 + 罪 · độc + phẩm + phạm + tội nghĩa thành phần: độc + phẩm + phạm + tội