毒打某人 độc đả mỗ nhân Hán Việt: độc đả mỗ nhân Tổng quan Cấu tạo: 毒 (độc) + 打 (đả) + 某 (mỗ) + 人 (nhân)Hán Việtđộc đả mỗ nhânCấu tạo毒 + 打 + 某 + 人 · độc + đả + mỗ + nhân nghĩa thành phần: độc + đả + mỗ + nhân Nghĩa EngCihui give sb socks