毒燎虐焰
độc liệu ngược diễm
Hán Việt: độc liệu ngược diễm · Pinyin: dú liáo nüè yàn
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 毒:恶毒的;燎:火烧;虐:凶残的;焰:火焰。恶毒的大火燃烧,凶残的火焰肆虐。形容凶猛狠暴虐的恶势力。
Hán Việt: độc liệu ngược diễm · Pinyin: dú liáo nüè yàn