毒物公告 dú wù gōng gào · độc vật công cáo Hán Việt: độc vật công cáo · Pinyin: dú wù gōng gào Tổng quan Cấu tạo: 毒 (độc) + 物 (vật) + 公 (công) + 告 (cáo)Pinyindú wù gōng gàoHán Việtđộc vật công cáoCấu tạo毒 + 物 + 公 + 告 · độc + vật + công + cáo nghĩa thành phần: độc + vật + công + cáo