毒眼相看 độc nhãn tương khán Hán Việt: độc nhãn tương khán Tổng quan Cấu tạo: 毒 (độc) + 眼 (nhãn) + 相 (tương) + 看 (khán)Hán Việtđộc nhãn tương khánCấu tạo毒 + 眼 + 相 + 看 · độc + nhãn + tương + khán nghĩa thành phần: độc + nhãn + tương + khán Nghĩa EngCihui 毒眼相看 úyǎnxiāngkàn v.p. cast an evil eye (on...)