毒蛇猛獸

dú shé měng shòu độc xà mãnh thú

Hán Việt: độc xà mãnh thú · Pinyin: dú shé měng shòu

Tổng quan

Cấu tạo: (độc) + (xà) + (mãnh) + (thú)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 泛指对人类生命有威胁的动物。比喻贪暴者。

Eng

  • Cihui 毒蛇猛獸 úshéměngshòu f.e. venomous serpents and wild beasts