毒魔狠怪 dú mó hěn guài · độc ma ngoan quái Hán Việt: độc ma ngoan quái · Pinyin: dú mó hěn guài Tổng quan Cấu tạo: 毒 (độc) + 魔 (ma) + 狠 (ngoan) + 怪 (quái)Pinyindú mó hěn guàiHán Việtđộc ma ngoan quáiCấu tạo毒 + 魔 + 狠 + 怪 · độc + ma + ngoan + quái nghĩa thành phần: độc + ma + ngoan + quái Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 凶恶残忍的妖魔鬼怪。