毒龍餓虎

độc long ngạ hổ

Hán Việt: độc long ngạ hổ

Tổng quan

Cấu tạo: (độc) + (long) + (ngạ) + (hổ)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 毒龍餓虎 úlóng'èhǔ id. two evils