比…更聰明 Tổng quan (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (thông tục) khôn hơn, láu hơn, trội hẳn lên Cấu tạo: 比 (bỉ) + … + 更 (canh) + 聰 (thông) + 明 (minh)Cấu tạo比 + … + 更 + 聰 + 明 Nghĩa ViệtCihui (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (thông tục) khôn hơn, láu hơn, trội hẳn lên