比…更高級

Tổng quan

khai trừ ra khỏi đẳng cấp; tước mất địa vị trong đẳng cấp, hơn hẳn, vượt hẳn

Cấu tạo: (bỉ) + + (canh) + (cao) + (cấp)

Nghĩa

Việt

  • Cihui khai trừ ra khỏi đẳng cấp; tước mất địa vị trong đẳng cấp, hơn hẳn, vượt hẳn