比…有價值

Tổng quan

nặng hơn; nặng quá đối với (cái gì...), có nhiều tác dụng hơn, có nhiều giá trị hơn, có nhiều ảnh hưởng hơn

Cấu tạo: (bỉ) + + (hữu) + (giá) + (trị)

Nghĩa

Việt

  • Cihui nặng hơn; nặng quá đối với (cái gì...), có nhiều tác dụng hơn, có nhiều giá trị hơn, có nhiều ảnh hưởng hơn