比…活得長

Tổng quan

sống lâu hơn, sống qua, qua khỏi được, sống sót, còn lại, tồn tại

Cấu tạo: (bỉ) + + (hoạt) + (đắc) + (trường)

Nghĩa

Việt

  • Cihui sống lâu hơn, sống qua, qua khỏi được, sống sót, còn lại, tồn tại