比下有餘 bǐ xià yǒu yú · bỉ hạ hữu dư Hán Việt: bỉ hạ hữu dư · Pinyin: bǐ xià yǒu yú Tổng quan Cấu tạo: 比 (bỉ) + 下 (hạ) + 有 (hữu) + 餘 (dư)Pinyinbǐ xià yǒu yúHán Việtbỉ hạ hữu dưCấu tạo比 + 下 + 有 + 餘 · bỉ + hạ + hữu + dư nghĩa thành phần: bỉ + hạ + hữu + dư Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 比:比较。对所处的中等地位感到知足。形容满足现状,不求进取。