比亚里茨 bǐ yà lǐ cí·bỉ á lí tì Hán Việt: bỉ á lí tì · Pinyin: bǐ yà lǐ cí Tổng quan Cấu tạo: 比 (bỉ) + 亞 (á) + 裡 (lí) + 茨 (tì)Pinyinbǐ yà lǐ cíHán Việtbỉ á lí tìCấu tạo比 + 亞 + 裡 + 茨 · bỉ + á + lí + tì nghĩa thành phần: bỉ + á + lí + tì Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 BiarritzĐứcHandedict Biarritz (Stadt in Frankreich) Từ liên quan Gần nghĩa比亚迪 · 比亚迪汽车 · 比亚韦斯托克 · 比亚乔猿 · 比亚法拉 · 比亚里卡