比例分配

bǐ lì fēn pèibỉ lệ phân phối

Hán Việt: bỉ lệ phân phối · Pinyin: bǐ lì fēn pèi

Tổng quan

Cấu tạo: 比 (bỉ) + 例 (lệ) + 分 (phân) + 配 (phối)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 phân bổ tỷ lệ

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi prorate

Eng

  • Cihui prorate

Đức

  • Handedict anteilsmäßig zuordnen

Từ liên quan

Gần nghĩa

分配算符 · 分配装置 · 比例因子 · 比例失調 · 比例失调 · 分配人 · 分配器 · 分配律