比例加大 bǐ lì jiā dà · bỉ lệ gia đại Hán Việt: bỉ lệ gia đại · Pinyin: bǐ lì jiā dà Tổng quan Cấu tạo: 比 (bỉ) + 例 (lệ) + 加 (gia) + 大 (đại)Pinyinbǐ lì jiā dàHán Việtbỉ lệ gia đạiCấu tạo比 + 例 + 加 + 大 · bỉ + lệ + gia + đại nghĩa thành phần: bỉ + lệ + gia + đại