比例標準 bǐ lì biāo zhǔn · bỉ lệ tiêu chuẩn Hán Việt: bỉ lệ tiêu chuẩn · Pinyin: bǐ lì biāo zhǔn Tổng quan Cấu tạo: 比 (bỉ) + 例 (lệ) + 標 (tiêu) + 準 (chuẩn)Pinyinbǐ lì biāo zhǔnHán Việtbỉ lệ tiêu chuẩnCấu tạo比 + 例 + 標 + 準 · bỉ + lệ + tiêu + chuẩn nghĩa thành phần: bỉ + lệ + tiêu + chuẩn