比例模型 bǐ lì mó xíng · bỉ lệ mô hình Hán Việt: bỉ lệ mô hình · Pinyin: bǐ lì mó xíng Tổng quan Cấu tạo: 比 (bỉ) + 例 (lệ) + 模 (mô) + 型 (hình)Pinyinbǐ lì mó xíngHán Việtbỉ lệ mô hìnhCấu tạo比 + 例 + 模 + 型 · bỉ + lệ + mô + hình nghĩa thành phần: bỉ + lệ + mô + hình