比個高低 bỉ cá cao đê Hán Việt: bỉ cá cao đê Tổng quan Cấu tạo: 比 (bỉ) + 個 (cá) + 高 (cao) + 低 (đê)Hán Việtbỉ cá cao đêCấu tạo比 + 個 + 高 + 低 · bỉ + cá + cao + đê nghĩa thành phần: bỉ + cá + cao + đê Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 透過比賽,分出高下。如:「大家不必嘴硬,到運動場上去比個高低!」EngCihui 比個高低 ǐ ge gāo-dī v.p. compare so as to see who is better