比其反也 bỉ kì phản dã Hán Việt: bỉ kì phản dã Tổng quan Đến khi nó quay trở lại Cấu tạo: 比 (bỉ) + 其 (kì) + 反 (phản) + 也 (dã)Hán Việtbỉ kì phản dãCấu tạo比 + 其 + 反 + 也 · bỉ + kì + phản + dã nghĩa thành phần: bỉ + kì + phản + dã Nghĩa ViệtCihui Đến khi nó quay trở lại