比利愛多爾 bǐ lì ài duō ěr · bỉ lợi ái đa nhĩ Hán Việt: bỉ lợi ái đa nhĩ · Pinyin: bǐ lì ài duō ěr Tổng quan Cấu tạo: 比 (bỉ) + 利 (lợi) + 愛 (ái) + 多 (đa) + 爾 (nhĩ)Pinyinbǐ lì ài duō ěrHán Việtbỉ lợi ái đa nhĩCấu tạo比 + 利 + 愛 + 多 + 爾 · bỉ + lợi + ái + đa + nhĩ nghĩa thành phần: bỉ + lợi + ái + đa + nhĩ