比哈爾語

bǐ hā ěr yǔ bỉ cáp nhĩ ngữ

Hán Việt: bỉ cáp nhĩ ngữ · Pinyin: bǐ hā ěr yǔ

Tổng quan

Cấu tạo: (bỉ) + (cáp) + (nhĩ) + (ngữ)