比哈爾人 bǐ hā ěr rén · bỉ cáp nhĩ nhân Hán Việt: bỉ cáp nhĩ nhân · Pinyin: bǐ hā ěr rén Tổng quan Cấu tạo: 比 (bỉ) + 哈 (cáp) + 爾 (nhĩ) + 人 (nhân)Pinyinbǐ hā ěr rénHán Việtbỉ cáp nhĩ nhânCấu tạo比 + 哈 + 爾 + 人 · bỉ + cáp + nhĩ + nhân nghĩa thành phần: bỉ + cáp + nhĩ + nhân