比哈爾省 bỉ cáp nhĩ tỉnh Hán Việt: bỉ cáp nhĩ tỉnh Tổng quan Cấu tạo: 比 (bỉ) + 哈 (cáp) + 爾 (nhĩ) + 省 (tỉnh)Hán Việtbỉ cáp nhĩ tỉnhCấu tạo比 + 哈 + 爾 + 省 · bỉ + cáp + nhĩ + tỉnh nghĩa thành phần: bỉ + cáp + nhĩ + tỉnh Nghĩa EngCihui Bihar