比基尼島

bǐ jī ní dǎo bỉ cơ ni đảo

Hán Việt: bỉ cơ ni đảo · Pinyin: bǐ jī ní dǎo

Tổng quan

đảo san hô Bikini, địa điểm thử nghiệm hạt nhân của Pháp ở Nam Thái Bình Dương

Cấu tạo: (bỉ) + (cơ) + (ni) + (đảo)

Nghĩa

Việt

  • Cihui đảo san hô Bikini, địa điểm thử nghiệm hạt nhân của Pháp ở Nam Thái Bình Dương

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 島名。太平洋中馬紹爾群島之一,是一個環狀珊瑚島。西元一九四六年七月及一九五六年五月,美國軍事當局曾先後在此島上舉行兩次原子彈及氫彈試驗,以測量爆炸的威力與影響。

Eng

  • CC-CEDICT Bikini atoll, French nuclear test site in South Pacific
  • Cihui Bikini atoll, French nuclear test site in South Pacific