比居同勢

bǐ jū tóng shì bỉ cư đồng thế

Hán Việt: bỉ cư đồng thế · Pinyin: bǐ jū tóng shì

Tổng quan

Cấu tạo: (bỉ) + (cư) + (đồng) + (thế)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 比:勾结。纠集亲信,互相勾结,形成势力。