比居同勢 bǐ jū tóng shì · bỉ cư đồng thế Hán Việt: bỉ cư đồng thế · Pinyin: bǐ jū tóng shì Tổng quan Cấu tạo: 比 (bỉ) + 居 (cư) + 同 (đồng) + 勢 (thế)Pinyinbǐ jū tóng shìHán Việtbỉ cư đồng thếCấu tạo比 + 居 + 同 + 勢 · bỉ + cư + đồng + thế nghĩa thành phần: bỉ + cư + đồng + thế