比屋可誅

bǐ wū kě zhū bỉ ốc khả tru

Hán Việt: bỉ ốc khả tru · Pinyin: bǐ wū kě zhū

Tổng quan

Cấu tạo: (bỉ) + (ốc) + (khả) + (tru)