比屋可誅 bǐ wū kě zhū · bỉ ốc khả tru Hán Việt: bỉ ốc khả tru · Pinyin: bǐ wū kě zhū Tổng quan Cấu tạo: 比 (bỉ) + 屋 (ốc) + 可 (khả) + 誅 (tru)Pinyinbǐ wū kě zhūHán Việtbỉ ốc khả truCấu tạo比 + 屋 + 可 + 誅 · bỉ + ốc + khả + tru nghĩa thành phần: bỉ + ốc + khả + tru Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 诛:杀戮。家家都可杀戮。旧指桀纣之时,世风败坏,恶人众多。