比屋連甍 bǐ wū lián méng · bỉ ốc liên manh Hán Việt: bỉ ốc liên manh · Pinyin: bǐ wū lián méng Tổng quan Cấu tạo: 比 (bỉ) + 屋 (ốc) + 連 (liên) + 甍 (manh)Pinyinbǐ wū lián méngHán Việtbỉ ốc liên manhCấu tạo比 + 屋 + 連 + 甍 · bỉ + ốc + liên + manh nghĩa thành phần: bỉ + ốc + liên + manh