比歲不登

bǐ suì bù dēng bỉ tuế bất đăng

Hán Việt: bỉ tuế bất đăng · Pinyin: bǐ suì bù dēng

Tổng quan

Cấu tạo: (bỉ) + (tuế) + (bất) + (đăng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 比:屡屡;频频。农业连年歉收。
  • Tân Hoa Tự Điển 比屡屡;频频。农业连年歉收。