比得上的 bỉ đắc thượng đích Hán Việt: bỉ đắc thượng đích Tổng quan có thể so sánh được Cấu tạo: 比 (bỉ) + 得 (đắc) + 上 (thượng) + 的 (đích)Hán Việtbỉ đắc thượng đíchCấu tạo比 + 得 + 上 + 的 · bỉ + đắc + thượng + đích nghĩa thành phần: bỉ + đắc + thượng + đích Nghĩa ViệtCihui có thể so sánh được