比得哥甚

bǐ dé gē shén bỉ đắc ca thậm

Hán Việt: bỉ đắc ca thậm · Pinyin: bǐ dé gē shén

Tổng quan

Cấu tạo: (bỉ) + (đắc) + (ca) + (thậm)

Nghĩa

Eng

  • Cihui Bydgoszcz