比戶可封 bǐ hù kě fēng · bỉ hộ khả phong Hán Việt: bỉ hộ khả phong · Pinyin: bǐ hù kě fēng Tổng quan Cấu tạo: 比 (bỉ) + 戶 (hộ) + 可 (khả) + 封 (phong)Pinyinbǐ hù kě fēngHán Việtbỉ hộ khả phongCấu tạo比 + 戶 + 可 + 封 · bỉ + hộ + khả + phong nghĩa thành phần: bỉ + hộ + khả + phong