比手畫腳
bỉ thủ họa cước
Hán Việt: bỉ thủ họa cước · Pinyin: bǐ shǒu huà jiǎo
Tổng quan
khoa tay múa chân | làm điệu bộ sinh động (khi nói chuyện) | cũng viết 比手劃腳|比手划脚
Nghĩa
Việt
- Cihui khoa tay múa chân | làm điệu bộ sinh động (khi nói chuyện) | cũng viết 比手劃腳|比手划脚
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 说话的同时用手脚来比画。
Eng
- CC-CEDICT to gesticulate|to make lively gestures (while talking)|also written 比手劃腳|比手划脚
- Cihui to gesticulate; to make lively gestures (while talking); also written 比手劃腳|比手划脚