比託於物

bỉ thác vu vật

Hán Việt: bỉ thác vu vật

Tổng quan

Cấu tạo: (bỉ) + (thác) + (vu) + (vật)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 比托於物 ǐtuōyúwù f.e. <wr.> make a comparison with an object; objectify