比托特羅 bỉ thác đặc la Hán Việt: bỉ thác đặc la Tổng quan Cấu tạo: 比 (bỉ) + 托 (thác) + 特 (đặc) + 羅 (la)Hán Việtbỉ thác đặc laCấu tạo比 + 托 + 特 + 羅 · bỉ + thác + đặc + la nghĩa thành phần: bỉ + thác + đặc + la Nghĩa EngCihui bitolterol