比斯克拉 bǐ sī kè lā · bỉ tư khắc lạp Hán Việt: bỉ tư khắc lạp · Pinyin: bǐ sī kè lā Tổng quan Cấu tạo: 比 (bỉ) + 斯 (tư) + 克 (khắc) + 拉 (lạp)Pinyinbǐ sī kè lāHán Việtbỉ tư khắc lạpCấu tạo比 + 斯 + 克 + 拉 · bỉ + tư + khắc + lạp nghĩa thành phần: bỉ + tư + khắc + lạp