比斯開灣

bǐ sī kāi wān bỉ tư khai loan

Hán Việt: bỉ tư khai loan · Pinyin: bǐ sī kāi wān

Tổng quan

Vịnh Biscay

Cấu tạo: (bỉ) + (tư) + (khai) + (loan)

Nghĩa

Việt

  • Cihui Vịnh Biscay

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 北大西洋东部的海湾。面积223万平方千米。岸平直,多沙滩。渔业发达。

Eng

  • CC-CEDICT Bay of Biscay
  • Cihui Bay of Biscay