比斯開省 bǐ sī kāi xǐng · bỉ tư khai tỉnh Hán Việt: bỉ tư khai tỉnh · Pinyin: bǐ sī kāi xǐng Tổng quan Cấu tạo: 比 (bỉ) + 斯 (tư) + 開 (khai) + 省 (tỉnh)Pinyinbǐ sī kāi xǐngHán Việtbỉ tư khai tỉnhCấu tạo比 + 斯 + 開 + 省 · bỉ + tư + khai + tỉnh nghĩa thành phần: bỉ + tư + khai + tỉnh