比斯開省

bǐ sī kāi xǐng bỉ tư khai tỉnh

Hán Việt: bỉ tư khai tỉnh · Pinyin: bǐ sī kāi xǐng

Tổng quan

Cấu tạo: (bỉ) + (tư) + (khai) + (tỉnh)