比權量力 bǐ quán liàng lì · bỉ quyền lượng lực Hán Việt: bỉ quyền lượng lực · Pinyin: bǐ quán liàng lì Tổng quan Cấu tạo: 比 (bỉ) + 權 (quyền) + 量 (lượng) + 力 (lực)Pinyinbǐ quán liàng lìHán Việtbỉ quyền lượng lựcCấu tạo比 + 權 + 量 + 力 · bỉ + quyền + lượng + lực nghĩa thành phần: bỉ + quyền + lượng + lực Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 比较衡量两方面的权力和力量。也用来指衡量两方面的轻重。