比某人強 bỉ mỗ nhân cường Hán Việt: bỉ mỗ nhân cường Tổng quan Cấu tạo: 比 (bỉ) + 某 (mỗ) + 人 (nhân) + 強 (cường)Hán Việtbỉ mỗ nhân cườngCấu tạo比 + 某 + 人 + 強 · bỉ + mỗ + nhân + cường nghĩa thành phần: bỉ + mỗ + nhân + cường Nghĩa EngCihui have edge on sb