比歲不登

bǐ suì bù dēng bỉ tuế bất đăng

Hán Việt: bỉ tuế bất đăng · Pinyin: bǐ suì bù dēng

Tổng quan

Cấu tạo: (bỉ) + (tuế) + (bất) + (đăng)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 農產連年歉收。《漢書.卷一○.成帝紀》:「關東比歲不登,吏民以義收食貧民,入穀物助縣官振贍者,已賜直。」《聊齋志異.卷四.辛十四娘》:「然比歲不登,家益落。夫妻無計,對影長愁。」也作「比年不登」、「歲比不登」。